Đặc điểm:
1. Có thể hàn đường nối (2mm). (Đối với thanh profile màu trắng)
2. Hàn bốn tầng, có thể hàn bốn khung cửa sổ cùng một lúc.
3. Dựa trên nền tảng IPC, dễ vận hành.
4. Mỗi tầng có một bộ gá hàn độc lập, tất cả các bộ gá đều có thể kẹp độc lập để đảm bảo chất lượng hàn.
5. Tấm định vị đàn hồi giúp giảm ảnh hưởng của sai số chiều dài cấp liệu đến kích thước sản phẩm hoàn thiện và đảm bảo tính đồng nhất về kích thước sản phẩm.
6. Sử dụng ray vuông tuyến tính độ chính xác cao để đảm bảo độ chính xác và tuổi thọ cao.
7. Di chuyển trên vít me bi 3 trục, độ chính xác cao.
8. Sử dụng hệ thống CNC 3 trục, có thể hàn các thanh profile có kích thước khác nhau.
9. Được trang bị bơm tăng áp và bình khí để đảm bảo áp suất cấp liệu ổn định.
10. Mỗi tầng có thể sử dụng hai xi lanh cấp liệu. Điều này giúp tấm trên và tấm dưới chịu lực đồng đều và có hiệu quả hàn tốt hơn.
Main accessory | |
Controlling system | Schneider or other word famous system. |
Servo Motor | Schneider or other word famous system. |
Solenoid valve | AirTAC |
Cylinder | AirTAC |
Air Filter Device | AirTAC |
Electrical Button and Switcher | Schneider |
AC Contactor and Circuit Breaker | Schneider |
Approach Switcher | Swiss CONTRINEX or Japan Omron |
Linear bearing system | Linear (South Korean brand) |
Temperature Controller | Japan Omron |
Parameters | |
Input Voltage | 3N~50Hz 380V/220V |
Input Power | 16(kw) |
Operation Air Pressure | 0.5~0.8(MPa) |
Air Consumption | 300(L/min) |
Welding Height | 35~100(mm) |
Welding Width | 100(mm) |
Welding Range | 500x500~2400x2800(mm) |