Tính năng: (/ b)
1. Trung tâm cắt thanh profile cửa sổ UPVC được sử dụng để tự động cắt góc 45°, khía chữ V và cắt thanh dọc của thanh profile upvc. Thích hợp cho sản xuất hàng loạt.
2. Tải dữ liệu cắt profile tự động, không cần nhập liệu hoặc điều chỉnh thủ công.
3. Hoàn thành kẹp profile, nạp liệu, cắt tự động. Mức độ tự động hóa cao.
4. Tay máy có thể kẹp 8 profile cùng một lúc và hoàn thiện việc cắt chúng. Hiệu suất sản xuất cao.
5. Cắt trục chính tốc độ cao. Cắt chất lượng cao.
6. Dẫn hướng chuyển động tuyến tính. Cắt có độ chính xác cao.
7. Điều khiển CNC ba trục. Tự động hóa mức độ cao.
8. Hệ thống truyền động nhập khẩu, điều khiển vòng kín, độ chính xác gia công cao.
9. Linh kiện điện và khí nén nhập khẩu để đảm bảo độ ổn định cao.
10. Trung tâm cắt CNC cửa sổ UPVC Có thể kết nối với máy tính và bắt đầu và chọn cắt thông qua máy tính để hiện thực hóa CAD/CAM.
11. Có thể kết nối với máy in mã vạch để in mã vạch khi sản xuất. Dễ dàng quản lý profile cắt.
12. Được trang bị hệ thống xuất biên dạng cắt tự động, đảm bảo vận hành dễ dàng.
13. Thiết bị có hệ thống thu gom phế liệu thừa, đảm bảo vệ sinh nhà xưởng.
14. Chiều cao của bàn thao tác và máy phù hợp với thao tác của công nhân, giảm cường độ lao động.
15. Sau khi cắt, lưỡi cưa sẽ được nâng lên để trở về vị trí cũ. Nhờ đó, biên dạng được giao ngay lập tức, tiết kiệm thời gian.
Main Accessory | |
Controlling System | Schneider or other world famous system |
Solenoid Valve | Japan SMC |
Cylinder | Airtac |
Air Filter Device | Japan SMC |
Electrical Button and Switcher | Schneider |
AC Contactor and Circuit Breaker | Schneider |
Approach Switcher | Swiss CONTRINEX or Japan Omron |
Linear Bearing System | Linear (South Korean brand) |
Temperature Controller | Japan Omron |
Saw Blade | Japan UNIKEN |
Motor | Anhui Sanyang (Best Chinese Motor Brand) |
Controlling System | Schneider |
Servo Driver | Schneider |
Operation Panel | Schneider or other world famous brand |
Parameter | |
Input Voltage | 380V/50HZ |
Input Power | 18(kw) |
Operation Air Pressure | 0.5~0.8(MPa) |
Air Consumption | 100(L/min) |
Motor Rotary Speed | 3000r/min |
Saw Blade Diameter | Φ500×4.3×Φ30mm |
Cutting Height | frame & sash ≤120mm |
Mullion | 54~120mm |
Depth for | V ≤60mm |
Cutting Width | Max140(mm) |
Cutting Length | Frame Min 350mm |
Mullion | Min 450mm |
Overall Dimension | 12900×4300mm×2000(mm) |
Machine Weight | 3300(kg) |