Đặc điểm
1. Cấu trúc khớp nối đồng bộ có thể điều chỉnh thuận tiện.
2. Van một chiều hình kim đảm bảo hỗn hợp không bị chảy ngược, tránh hiện tượng đông cứng dạng ống.
3. Hệ thống đường dẫn keo chất làm cứng hoàn toàn kín, ngăn chất làm cứng tiếp xúc với không khí.
4. Van bảo vệ áp suất cao nhạy bén giúp vận hành trong điều kiện an toàn.
5. Hệ thống truyền động tăng áp bằng khí có hiệu suất áp suất ổn định và ép đùn keo đều.
6. Sử dụng máy trộn kiểu chuyển động tịnh tiến tĩnh phổ biến quốc tế để trộn đều hơn.
7. Vật liệu chính: Silicones, polysulfides, polyurethanes.
Parameter | |
Pump A | |
Barrel diameter | 570mm |
Volume | 200L |
Pump B | |
Barrel diameter | 280/295mm |
Volume | 20L |
Ratio rang | |
A glue: B glue | 7:1 - 13:1 |
Max extruding glue quantity | 1 L/min |
Pneumatic system | |
Work pressure | 0.5-0.8MPa |
Quatity of gas | 0.8m³/min |
Outline dimension | 1160×1040×2640mm |
Total weight | 580kg |