Đặc điểm:
1. Trung tâm gia công giàn 5 trục LHW-D5 sử dụng cấu trúc khung giàn dầm di động và cột di động, chuyển động ổn định hơn, cải thiện độ cứng vững gia công của máy công cụ.
2. Thích hợp để gia công tất cả các loại nhôm, đồng, PVC, các loại hình công nghiệp và các chi tiết phức tạp khác, có thể kẹp phôi một lần, tự động hoàn thành các thao tác phay, khoan, taro (linh hoạt) và các thao tác gia công đa bước khác.
3. Sử dụng hệ thống điều khiển CNC cao cấp, dễ vận hành, thương hiệu nổi tiếng nhập khẩu, Siemens của Đức hoặc OSAI của Ý.
4. Sử dụng động cơ servo, vít me bi, ray dẫn hướng tuyến tính, vòng bi và các linh kiện khác chất lượng cao nhập khẩu, đảm bảo thiết bị có độ chính xác gia công cao. Độ ổn định và độ tin cậy cao. Chuyển động cấp phôi được kéo giãn trước để đảm bảo độ ổn định của độ chính xác gia công.
5. Sử dụng đầu phay 5 trục nhập khẩu, có thể hoàn thành gia công ở mọi góc độ trên tất cả các bề mặt trừ đáy. Kho chứa dụng cụ kiểu Carrousel, thay dao tự động.
6. Sử dụng hệ thống bôi trơn tự động cấp liệu tập trung định lượng, đảm bảo độ ổn định và chính xác của máy công cụ.
7. Sử dụng bàn làm việc kẹp khí nén, cải thiện tốc độ chất tải và dỡ tải. Có thể tùy chọn bàn làm việc kiểu chữ T.
8. Sử dụng hệ thống kiểm tra giao thoa kế Renishaw nhập khẩu, giúp bù trừ độ chính xác của máy.
9. Áp dụng chức năng bảo vệ an toàn để đảm bảo an toàn.
10. Sử dụng khung máy hàn.
11. Có thể tùy chọn khung máy đúc gang xám và xử lý lão hóa hai lần để đảm bảo độ cứng vững.
Main accessory | |
CNC control system | OSAI (Italy brand) or Siemens(German brand) |
Direct coupling spindle | Hiteco(Italy brand) |
X,Y,Z axis motor | YASKAWA(Japan brand) |
X,Y,Z axis rail | HIWIN (Taiwan brand) |
Y,Z axis lead screw | PMI(Taiwan brand) |
X axis rack/ reducer | YYC(Taiwan brand) |
Electric elements | Schneider(France brand) |
Connecting terminals | Weidmüller(German brand) |
Air cylinder | AirTAC(Taiwan brand) |
Parameter | |
Stroke | |
X-axis range | 6500mm (customizable) |
Y-axis range | 1000mm |
Z-axis range | 655mm |
B axis rotation range | ±185° |
C axis rotation range | ±320° |
Spindle | |
Spindle max.speed | 24000r/m |
Spindle power | 12kw (optional) |
Taper hole of spindle | HSK-63F |
Distance from spindle to worktable | minimum 160mm, maximum 670mm |
Tool magazine(Optional | disc type tool magazine 16, 20, 24 position) |
Tool magazine type | Carousel type |
Tool magazine capacity | 11 |
Lubrication cooling system | |
Lubrication system | Self-lubrication |
Cooling system | Micro atomization cooling/ Water spray cooling |
Moving speed | |
X-axis moving speed | 0-60m/min |
Y/Z axis moving speed | 0-30m/min |
B axis working speed | Max166.7°/’ |
C axis working speed | Max166.7°/’ |
Precision | |
X axis positioning accuracy | ±0.05mm |
Y/Z axis positioning accuracy | ±0.02mm |
X axis repeated positioning accuracy | ±0.02mm |
Y/Z axis repeated positioning accuracy | ±0.01mm |
Mechanical specifications | |
Voltage | 380V/50HZ |
Air pressure | 0.5-0.8Mpa |
Area | 6500-14500*3000mm |
Bed load-bearing | 500kg/m |
Weight | 8500kg-24000kg |