Đặc điểm:
1. Dùng để cắt nhôm và UPVC, kiểu cấp phôi từ trên xuống.
2. Bàn làm việc siêu lớn; thuận tiện cho việc cắt ở mọi góc độ.
3. Chiều cao cắt tối đa 215mm, chiều rộng cắt 45 độ 180mm, 90 độ tối đa 200mm.
4. Linh kiện điện: Schneider. Linh kiện khí nén: AirTac
. 5. Hệ thống dẫn hướng phôi sử dụng hệ thống ổ trục tuyến tính độ chính xác cao.
6. Sử dụng xi lanh giảm chấn thủy lực khí nén để cấp phôi ổn định.
7. Vận hành linh hoạt và thuận tiện.
8. Thiết kế hợp lý cho vỏ bảo vệ máy để đảm bảo an toàn.
9. Toàn bộ máy sử dụng các bộ phận và linh kiện điện và khí nén nhập khẩu chất lượng cao; đạt chứng chỉ UL, CSA, CE. Độ an toàn của toàn bộ máy đạt tiêu chuẩn quốc tế cao nhất.
10. Độ ổn định và độ tin cậy cao.
Parameter | |
Air Pressure | 0.5Mpa-0.8Mpa |
Input Voltage | 33N~50HZ 380V or customized |
Input Power | 3.3 KW Spindle Motor, can customized |
Motor Rotary Speed | 2850r/min |
Saw Blade Specification | φ600mmx4mmx30mm*144 |
Max. Cutting Height | 195mm |
Overall Dimension | 1200x1200x1950mm |
Weight | 650Kg |