Đặc điểm:
1. Máy gia công cửa sổ và cửa ra vào bằng nhôm Emerald T300 là hệ thống gia công định hình 3 trục CNC công nghiệp tiên tiến.
2. Thích hợp cho việc gia công nhôm định hình và các hợp kim nhẹ khác, cũng như gia công định hình UPVC.
3. Máy thực hiện chính xác nhiều chức năng phay, khoan, taro, tạo rãnh, khoan thép và các thao tác khác cùng một lúc, định hình được vận chuyển bằng hệ thống định vị chính xác giúp tránh làm hỏng định hình.
4. Sử dụng ray dẫn hướng tuyến tính, vít me bi, thanh răng và động cơ servo nhập khẩu có độ chính xác cao, đảm bảo chuyển động mượt mà, định vị và gia công với độ chính xác cao.
5. Hệ thống thay dao tự động chất lượng cao nhập khẩu dựa trên kho chứa dao tự động, giảm thiểu thời gian thay dao và tiếng ồn khi quay, tối đa hóa độ ổn định, độ chính xác và khả năng cắt.
6. Kho chứa dao được trang bị 6 vị trí dao, đồ gá đặc biệt bằng khí nén có thể điều chỉnh để đảm bảo gia công hiệu quả.
7. Khu vực làm việc kép cho hai loại tải định hình, phay lần lượt, cấp liệu tương tác, không gây nhiễu.
8. Cấu trúc bảo vệ an toàn đa lớp để đảm bảo an toàn cho người vận hành.
9. Hệ thống vận hành dựa trên môi trường cửa sổ. Giao diện thân thiện và điều khiển từ xa giúp khắc phục sự cố nhanh chóng.
10. Kết nối USB, nhập CAD hoặc nhập thủ công trên máy tính. Kết nối trực tuyến với phần mềm ERP, có thể thực hiện quét mã và xử lý tự động.
11. Cấu trúc kiểu khung cổng. Cấu trúc hàn cường độ cao, xử lý nhiệt và ủ, đảm bảo độ cứng vững và ổn định cao.
12. Bao gồm UPS & AC để bảo vệ hệ thống vận hành.
Tùy chọn:
Chiều dài tùy chọn: 4 mét, 8 mét, 10 mét hoặc tùy chỉnh
Main accessory | |
CNC system | PA (Germany) |
Servo motor | YASIKAWA(Japanese) |
Reducer | APEX(Taiwan) |
Spindle | HSD(Italian) |
Square rail | HIWIN(Taiwan) |
Ball screw | PMI(Taiwan) |
Rack | APEX(Taiwan) |
Electric button and switcher | Schneider(French) |
Air cylinder | AirTAC(Taiwan) |
Technical parameters | |
Air consumption | 60L/min |
Input power | 13KW |
X-axis feed rate | 0~60m/min |
Z-axis feed rate | 0~30m/min |
Processing range (standard clamp device) | 7000X500X300mm |
Tool magazine | 6 tool positions |
Dia of blade | Ø80~Ø150mm |
Positioning accuracy | ±0.03mm |
Machine Size | 9000x1800x2150mm |
Air pressure | 0.5-0.8Mpa |
Power Specification | 3N~50HZ 380V or customized |
Y-axis feed rate | 0~30m/min |
Spindle speed/power | 0-24000r/7.5kw |
Processing range (special clamp device) | 7000X800X300mm |
Cutting tool installation length | 135mm |
Clamp station | 8 |
Repeat positioning accuracy | ±0.02mm |
Cutting surface roughness | Ra12.5µm |
Machinery Weight | 4300kg |