Đặc điểm:
1. Hệ thống gia công biên dạng 3 trục CNC công nghiệp tiên tiến, giao diện máy thân thiện với người dùng và dễ sử dụng.
2. Thích hợp cho gia công nhôm, biên dạng composite nhôm/gỗ, biên dạng và các hợp kim nhẹ khác của đồng, cũng như biên dạng u-PVC.
3. Máy thực hiện chính xác nhiều chức năng phay, khoan, taro, vát cạnh, tạo rãnh và các thao tác khác cùng một lúc, biên dạng được vận chuyển bằng hệ thống định vị chính xác giúp tránh làm hỏng biên dạng.
4. Sử dụng ray dẫn hướng tuyến tính, vít me bi, thanh răng và động cơ servo nhập khẩu có độ chính xác cao, đảm bảo chuyển động mượt mà, định vị và gia công với độ chính xác cao.
5. Hệ thống thay dao tự động chất lượng cao nhập khẩu dựa trên kho chứa dao tự động, giảm thiểu thời gian thay dao và tiếng ồn khi quay, tối đa hóa độ ổn định, độ chính xác và khả năng cắt.
6. Cấu trúc bảo vệ an toàn đa lớp đảm bảo an toàn cho người vận hành, điều khiển bằng máy tính công nghiệp 2.5D với màn hình màu 19 inch.
7. Mạng RJ45 10/100Mbit là tiêu chuẩn.
8. Kết nối USB, nhập dữ liệu CAD hoặc ghi chép thủ công trên máy tính.
9. Cấu trúc hàn cường độ cao, xử lý nhiệt và ủ, đảm bảo độ cứng vững và ổn định cao.
10. Hệ thống bảo vệ UPS.
Main accessory: | |
• Servo system | Power Automation Germany |
• Servo motor & Driver | YASIKAWA Japanese |
• Reducer | Taiwan-APEX,Korean-SG |
• Rack | Altanda Germany |
• Spindle | HSD Imported from Italy |
• Guide、Ball screw | PMI /HIWIN / ABBA(TAIWAN) |
• Electric apparatus | schneider、siemens. |
• Pneumatics | SMC ,AirTAC |
• Cutter holder、contracting chunk | imported from Italy |
Parameter: | |
• X-axis Traveling | 3500mm |
• Y-axis traveling | 350mm |
• X-axis working stroke | 3450mm |
• Y-axis working stroke | 300mm |
• X-axis feed rate | 0~80m/min |
• Y-axis feed rate | 0~20m/min |
• X-axis positioning accuracy | ±0.05mm |
• Y-axis positioning accuracy | ±0.02mm |
• Z-axis traveling | 250mm |
• Repeat location accuracy | ±0.02mm |
• Z-axis feed rate | 0~20m/min |
• Roughness | Ra 6.3 um |
• Z-axis positioning accuracy | ±0.02mm |
• Spindle Speed | 0~18000rpm |
• Z-axis working stroke | 200mm |
• Machinery Weight | 1450kg |
• Spindle Power | 4.5kW |
• Total Power of Machine | 7.5kW |
• Power Specification | 380V/50Hz |
• Machine Size | 5200×1700×1700mm |
• Working Pressure | 0.6~0.8MPa |