CMC-3500

Máy khoan và phay CNC nhôm

Đặc điểm:

1. Hệ thống gia công biên dạng 3 trục CNC công nghiệp tiên tiến, giao diện máy thân thiện với người dùng và dễ sử dụng.

2. Thích hợp cho gia công nhôm, biên dạng composite nhôm/gỗ, biên dạng và các hợp kim nhẹ khác của đồng, cũng như biên dạng u-PVC.

3. Máy thực hiện chính xác nhiều chức năng phay, khoan, taro, vát cạnh, tạo rãnh và các thao tác khác cùng một lúc, biên dạng được vận chuyển bằng hệ thống định vị chính xác giúp tránh làm hỏng biên dạng.

4. Sử dụng ray dẫn hướng tuyến tính, vít me bi, thanh răng và động cơ servo nhập khẩu có độ chính xác cao, đảm bảo chuyển động mượt mà, định vị và gia công với độ chính xác cao.

5. Hệ thống thay dao tự động chất lượng cao nhập khẩu dựa trên kho chứa dao tự động, giảm thiểu thời gian thay dao và tiếng ồn khi quay, tối đa hóa độ ổn định, độ chính xác và khả năng cắt.

6. Cấu trúc bảo vệ an toàn đa lớp đảm bảo an toàn cho người vận hành, điều khiển bằng máy tính công nghiệp 2.5D với màn hình màu 19 inch.

7. Mạng RJ45 10/100Mbit là tiêu chuẩn.

8. Kết nối USB, nhập dữ liệu CAD hoặc ghi chép thủ công trên máy tính.

9. Cấu trúc hàn cường độ cao, xử lý nhiệt và ủ, đảm bảo độ cứng vững và ổn định cao.

10. Hệ thống bảo vệ UPS.

Main accessory:


• Servo system

Power Automation Germany

• Servo motor & Driver

YASIKAWA Japanese

• Reducer

Taiwan-APEX,Korean-SG

• Rack

Altanda Germany

• Spindle

HSD Imported from Italy

• Guide、Ball screw

PMI /HIWIN / ABBA(TAIWAN)

• Electric apparatus

schneider、siemens.

• Pneumatics

SMC ,AirTAC

• Cutter holder、contracting chunk

imported from Italy

Parameter:


• X-axis Traveling

3500mm

• Y-axis traveling

350mm

• X-axis working stroke

3450mm

• Y-axis working stroke

300mm

• X-axis feed rate

0~80m/min

• Y-axis feed rate

0~20m/min

• X-axis positioning accuracy

±0.05mm

• Y-axis positioning accuracy

±0.02mm

• Z-axis traveling

250mm

• Repeat location accuracy

±0.02mm

• Z-axis feed rate

0~20m/min

• Roughness

Ra 6.3 um

• Z-axis positioning accuracy

±0.02mm

• Spindle Speed

0~18000rpm

• Z-axis working stroke

200mm

• Machinery Weight

1450kg

• Spindle Power

4.5kW

• Total Power of Machine

7.5kW

• Power Specification

380V/50Hz

• Machine Size

5200×1700×1700mm

• Working Pressure

0.6~0.8MPa


Send a message
Tin nhắn

*Tìm hiểu thêm về thông tin công ty, sản phẩm Thông tin mới, giá cả và dịch vụ!.